Home » Interrupted là gì
Today: 2024-05-19 10:03:19

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Interrupted là gì

(Ngày đăng: 03/08/2020)
           
Interrupted là bị gián đoạn, phiên âm là ɪn.təˈrʌpt. Bị gián đoạn khi một số công việc không diễn ra liên tục, diễn ra đứt quãng như thi công, xưởng sản xuất, cuộc họp và việc giảng dạy.

Interrupted là bị gián đoạn, phiên âm là ɪn.təˈrʌpt. Nếu gián đoạn liên tục sẽ mất đi thời gian và năng lượng của bạn và chúng thường xuyên gây ra sự chậm trễ công việc. Gián đoạn thường xuyên tại nơi làm việc có thể là rào cản quản lý thời gian và sự thành công.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến Interrupted.

Put back /pʊt bæk/: Hoãn lại.

Set back /set bæk/: Làm chậm tiến độ.

Free up /friː ʌp/: Dành ra thời gian để làm gì.

Fritter away /frɪt.ər əˈweɪ/: Lãng phíSGV, Interrupted tiếng Anh là gì thời gian.

Slow progress /sləʊ prəʊ.ɡres/: Chậm tiến độ.

Remedy /rem.ə.di/: Biện pháp khắc phục.

Time management /taɪm mæn.ɪdʒ.mənt/: Quản lý thời gian.

Quality influence /kwɒl.ə.ti ɪn.flu.əns/: Ảnh hưởng chất lượng.

Construction progress /kənˈstrʌk.ʃən prəʊ.ɡres/: Tiến độ thi công.

Một số mẫu câu tiếng Anh liên quan đến sự gián đoạn.

We wish to apologise for the delay.

Chúng tôi muốn xin lỗi vì sự chậm trễ.

We've put the trip back until June now.

Chúng tôi hoãn chuyến đi lại cho đến tháng sáu.

The spending cuts have set the project back several years.

Việc cắt giảm chi phí đã làm chậm tiến độ của dự án thêm vài năm.

Bài viết interrupted là gì được tổng hợp bởi giáo viên trung tâm tiếng Anh SGV.

Bạn có thể quan tâm